"procedure" en Vietnamese
Definición
Một loạt các bước cần thực hiện theo thứ tự nhất định để đạt được mục tiêu. Cũng có thể chỉ các quy trình chính thức hoặc y tế.
Notas de Uso (Vietnamese)
Phổ biến trong môi trường công sở, kỹ thuật hoặc y tế. Thường gặp trong các cụm như 'thủ tục an toàn', 'thủ tục tiêu chuẩn'. Lúc nói chuyện thường, có thể dùng 'quy trình', nhưng 'thủ tục' thì mang tính rõ ràng, cố định hơn.
Ejemplos
Please read the procedure before you start the test.
Vui lòng đọc **thủ tục** trước khi bắt đầu làm bài kiểm tra.
The doctor explained the procedure to the patient.
Bác sĩ đã giải thích **thủ tục** cho bệnh nhân.
This is the normal procedure at our office.
Đây là **thủ tục** thông thường ở văn phòng chúng tôi.
If the fire alarm goes off, just follow the procedure on the wall.
Nếu chuông báo cháy kêu, chỉ cần làm theo **thủ tục** trên tường.
It sounds complicated, but the procedure is actually pretty simple.
Nghe có vẻ phức tạp, nhưng **thủ tục** thực ra khá đơn giản.
Getting a refund is annoying, but that's the store's procedure.
Nhận hoàn tiền thì phiền, nhưng đó là **thủ tục** của cửa hàng.