¡Escribe cualquier palabra!

"privatization" en Vietnamese

tư nhân hóa

Definición

Quá trình chuyển giao quyền sở hữu doanh nghiệp, dịch vụ hoặc tài sản từ nhà nước sang cá nhân hoặc công ty tư nhân.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Tư nhân hóa' thường được dùng trong lĩnh vực kinh tế, chính trị, hoặc kinh doanh. Trái nghĩa với 'quốc hữu hóa'. Phổ biến trong các cụm như 'chính sách tư nhân hóa', 'làn sóng tư nhân hóa'.

Ejemplos

There's been a heated debate about the privatization of water supply.

Có nhiều tranh cãi gay gắt về **tư nhân hóa** nguồn nước.

Many countries have started privatization of their railways.

Nhiều quốc gia đã bắt đầu **tư nhân hóa** ngành đường sắt của họ.

The government announced a plan for privatization of hospitals.

Chính phủ đã công bố kế hoạch **tư nhân hóa** các bệnh viện.

Privatization often changes how services are managed.

**Tư nhân hóa** thường làm thay đổi cách quản lý dịch vụ.

Some people believe privatization makes services more efficient, but others disagree.

Một số người tin rằng **tư nhân hóa** giúp dịch vụ hiệu quả hơn, nhưng những người khác thì không đồng ý.

The latest privatization wave affected several state-owned companies at once.

**Làn sóng tư nhân hóa** mới nhất đã ảnh hưởng đến nhiều công ty nhà nước cùng lúc.