¡Escribe cualquier palabra!

"priming" en Vietnamese

gợi ý trướcmồi

Definición

Gợi ý trước là quá trình chuẩn bị ai đó hoặc cái gì đó để bắt đầu, hoạt động tốt hoặc phản ứng theo cách nhất định. Trong tâm lý học, nó là tác động đến hành vi hoặc suy nghĩ bằng các tín hiệu ban đầu; với máy móc, là quá trình chuẩn bị thiết bị.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thuật ngữ này dùng chủ yếu trong tâm lý học, kỹ thuật và giáo dục, hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày. Các cụm như 'priming effect', 'priming the pump' rất phổ biến trong chuyên ngành.

Ejemplos

Priming the pump is necessary before starting the engine.

Cần phải **gợi ý trước** cho bơm trước khi khởi động động cơ.

In psychology, priming can influence your choices without you knowing it.

Trong tâm lý học, **gợi ý trước** có thể ảnh hưởng đến lựa chọn của bạn mà bạn không nhận ra.

Teachers sometimes use priming to help students remember information better.

Giáo viên đôi khi dùng **gợi ý trước** để giúp học sinh nhớ thông tin tốt hơn.

Exposure to certain words can act as priming for later tasks.

Việc tiếp xúc với một số từ nhất định có thể hoạt động như **gợi ý trước** cho các nhiệm vụ sau.

A little priming goes a long way when setting up complex equipment.

Một chút **gợi ý trước** cũng rất hữu ích khi lắp đặt thiết bị phức tạp.

Marketers use color as a form of priming to attract customers' attention.

Các nhà tiếp thị dùng màu sắc như một hình thức **gợi ý trước** để thu hút sự chú ý của khách hàng.