"prewar" en Vietnamese
Definición
Dùng để miêu tả những gì tồn tại hoặc xảy ra trước một cuộc chiến tranh nhất định, đặc biệt là Thế chiến II.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng như một tính từ trước danh từ ('prewar nhà', 'prewar thời kỳ'). Chủ yếu chỉ thời kỳ trước Thế chiến II, nhưng cũng có thể là trước chiến tranh khác nếu rõ trong ngữ cảnh. Không được dùng cho sự việc hàng ngày, mà dành chỉ những giai đoạn đặc biệt liên quan đến chiến tranh.
Ejemplos
The city has many prewar buildings.
Thành phố này có nhiều toà nhà **trước chiến tranh**.
My grandmother lived in a prewar apartment.
Bà tôi từng sống trong một căn hộ **trước chiến tranh**.
They visited a museum about prewar life.
Họ đã tham quan một bảo tàng về cuộc sống **trước chiến tranh**.
Rent used to be cheap in those old prewar buildings.
Giá thuê từng rất rẻ ở những toà nhà **trước chiến tranh** cũ đó.
His family lost their prewar home during the conflict.
Gia đình anh ấy đã mất ngôi nhà **trước chiến tranh** trong thời gian xung đột.
There’s a unique charm about those prewar streets.
Những con phố **trước chiến tranh** ấy có nét quyến rũ rất riêng.