¡Escribe cualquier palabra!

"pretty pictures" en Vietnamese

hình ảnh đẹpbức tranh đẹp

Definición

Hình ảnh, bức tranh hoặc ảnh đẹp mắt, thu hút. Đôi khi dùng theo nghĩa đen, đôi khi để chỉ những thứ nhìn đẹp mà không có ý nghĩa sâu sắc.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Pretty pictures' thường là cách nói thân mật, có thể chỉ hình ảnh thật hoặc nghĩa bóng (đẹp nhưng không sâu sắc). Thường gặp trong nghệ thuật, cho trẻ em hay mạng xã hội, hoặc như một lời phê bình nhẹ.

Ejemplos

She likes to draw pretty pictures with crayons.

Cô ấy thích vẽ **hình ảnh đẹp** bằng bút màu sáp.

The book is full of pretty pictures of animals.

Cuốn sách đầy **hình ảnh đẹp** về các loài động vật.

Look at all these pretty pictures on the wall.

Nhìn vào tất cả những **hình ảnh đẹp** trên tường này.

Instagram is full of people posting pretty pictures of their travels.

Instagram đầy người đăng **hình ảnh đẹp** về chuyến du lịch của họ.

He talks a lot but only cares about making pretty pictures for his presentations.

Anh ấy nói nhiều nhưng chỉ quan tâm đến việc làm **hình ảnh đẹp** cho bài thuyết trình.

Sometimes life isn’t just about pretty pictures—there’s a lot behind the scenes.

Đôi khi cuộc sống không chỉ là **hình ảnh đẹp**—còn rất nhiều điều phía sau.