¡Escribe cualquier palabra!

"pretension" en Vietnamese

sự tự phụsự khoe khoangsự đòi hỏi

Definición

Cách cư xử tỏ ra như mình quan trọng hoặc giỏi hơn thực tế, hoặc tự nhận điều mình không thật sự có.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường mang sắc thái chê bai, nói về người tỏ ra hơn mức thực tế. Cụm 'pretensions to' dùng khi chỉ ai đó nhận mình có khả năng, địa vị nào đó.

Ejemplos

She has a pretension to be an expert in art.

Cô ấy có **sự tự phụ** là mình là chuyên gia nghệ thuật.

His pretensions make him unpopular among his colleagues.

**Sự tự phụ** của anh ấy khiến anh không được đồng nghiệp yêu thích.

The restaurant has no pretensions; it just serves good food.

Nhà hàng này không có **sự khoe khoang**; chỉ đơn giản phục vụ món ăn ngon.

His accent is full of pretension; he wants everyone to notice him.

Giọng của anh ấy đầy **sự tự phụ**; anh muốn ai cũng phải chú ý đến mình.

If you drop the pretension, people will like you more.

Nếu bạn bỏ đi **sự khoe khoang**, mọi người sẽ quý bạn hơn.

He talks about his wealth without any pretension—he’s just being honest.

Anh ấy nói về sự giàu có của mình mà không chút **khoe khoang**—anh chỉ thành thật thôi.