¡Escribe cualquier palabra!

"presides" en Vietnamese

chủ trìđiều hành

Definición

Chịu trách nhiệm điều hành, kiểm soát hoặc dẫn dắt một cuộc họp, sự kiện hoặc tổ chức quan trọng.

Notas de Uso (Vietnamese)

Dùng trong bối cảnh trang trọng như họp, hội nghị, sự kiện lớn. Thường dùng với lãnh đạo, chủ tọa, không dùng cho dẫn dắt thông thường hàng ngày.

Ejemplos

The judge presides over the court.

Thẩm phán **chủ trì** phiên toà.

She presides at every staff meeting.

Cô ấy **chủ trì** mọi cuộc họp nhân viên.

The mayor presides over city events.

Thị trưởng **chủ trì** các sự kiện của thành phố.

For the ceremony, the director presides and welcomes everyone.

Trong buổi lễ, giám đốc **chủ trì** và chào mừng mọi người.

Who usually presides when the boss is away?

Khi sếp vắng mặt thì thường ai **chủ trì**?

As chairperson, she presides over all board discussions.

Với tư cách chủ tịch, cô ấy **chủ trì** tất cả các cuộc thảo luận của hội đồng.