"president" en Vietnamese
Definición
Người đứng đầu một quốc gia, tổ chức hoặc công ty. Thường dùng để chỉ nguyên thủ quốc gia được bầu cử.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Tổng thống' dùng cho lãnh đạo cấp cao của quốc gia (như ở Mỹ), còn 'chủ tịch' thường dùng cho tổ chức, công ty. Không dùng cho vua hoặc thủ tướng.
Ejemplos
The president lives in the White House.
**Tổng thống** sống trong Nhà Trắng.
Our school has a president who helps make decisions.
Trường của chúng tôi có một **chủ tịch** giúp đưa ra quyết định.
The company elected a new president last year.
Công ty đã bầu một **chủ tịch** mới vào năm ngoái.
Who do you think will be the next president?
Bạn nghĩ ai sẽ là **tổng thống** tiếp theo?
The president addressed the nation about the new law.
**Tổng thống** đã phát biểu trước cả nước về luật mới.
After the scandal, the president resigned from office.
Sau vụ bê bối, **tổng thống** đã từ chức.