¡Escribe cualquier palabra!

"prefix" en Vietnamese

tiền tố

Definición

Tiền tố là nhóm ký tự được thêm vào đầu một từ để tạo ra nghĩa mới cho từ đó.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Tiền tố' thường dùng trong ngữ pháp hoặc ngôn ngữ học. Ví dụ thông dụng: 'un-', 're-', 'dis-'. Không nhầm với 'hậu tố' (thêm vào cuối từ). Cũng dùng chỉ số đầu điện thoại ('prefix code').

Ejemplos

Add the prefix 'un-' to 'kind' to make 'unkind'.

Thêm '**tiền tố**' 'un-' vào 'kind' để được 'unkind'.

A prefix changes the meaning of a word.

**Tiền tố** làm thay đổi nghĩa của một từ.

The word 'rewrite' has the prefix 're-'.

Từ 'rewrite' có '**tiền tố**' 're-'.

Is there a prefix you can use to make this word negative?

Có '**tiền tố**' nào bạn có thể dùng để chuyển từ này sang nghĩa phủ định không?

Phone numbers in my city all start with the same prefix.

Các số điện thoại ở thành phố tôi đều bắt đầu bằng cùng một '**tiền tố**'.

Someone asked me what the prefix in 'preview' means.

Có người hỏi tôi '**tiền tố**' trong từ 'preview' có nghĩa là gì.