¡Escribe cualquier palabra!

"preempt" en Vietnamese

đón đầuhành động trước

Definición

Hành động trước người khác hoặc trước khi điều gì đó xảy ra để tránh hậu quả không mong muốn.

Notas de Uso (Vietnamese)

'preempt' thường có sắc thái trang trọng, hay dùng trong kinh doanh, chính trị, quân sự. Các cụm như 'preempt a threat', 'preemptive strike' dùng khi cần hành động trước để tránh hậu quả xấu, nhấn mạnh sự chủ động hơn so với 'prevent' (ngăn chặn thông thường).

Ejemplos

The company acted fast to preempt its competitor's new product.

Công ty đã hành động nhanh để **đón đầu** sản phẩm mới của đối thủ.

Governments sometimes preempt threats by increasing security.

Chính phủ đôi khi tăng cường an ninh để **đón đầu** các mối đe dọa.

She spoke up to preempt any criticism.

Cô ấy đã lên tiếng để **đón đầu** mọi chỉ trích.

To preempt trouble, the manager clarified the rules from the start.

Để **đón đầu** rắc rối, quản lý đã làm rõ nội quy ngay từ đầu.

Her quick response preempted a big misunderstanding.

Phản ứng nhanh của cô ấy đã **ngăn chặn** một sự hiểu lầm lớn từ trước.

They took early action to preempt any rumors from spreading.

Họ đã hành động sớm để **đón đầu** việc lan truyền tin đồn.