"predators" en Vietnamese
Definición
Những loài động vật hoặc người săn, bắt và ăn thịt các loài động vật khác. Thường dùng để chỉ các loài đứng đầu chuỗi thức ăn trong tự nhiên.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường chỉ các loài như sư tử hoặc cá mập, đôi khi dùng ẩn dụ cho con người ('online predators'). Thường gặp trong các cụm như 'natural predators', 'top predators', 'predators and prey'. Không dùng cho thực vật.
Ejemplos
Lions are strong predators in Africa.
Sư tử là những **động vật săn mồi** mạnh mẽ ở châu Phi.
Birds have to watch out for predators like snakes.
Chim phải cảnh giác với những **động vật săn mồi** như rắn.
Many fish are hunted by bigger predators.
Nhiều loài cá bị săn bởi những **động vật săn mồi** lớn hơn.
Small animals hide at night to avoid predators.
Các động vật nhỏ ẩn nấp về đêm để tránh **động vật săn mồi**.
Some predators hunt alone, while others work in groups.
Một số **động vật săn mồi** đi săn một mình, số khác lại săn theo bầy đàn.
Online predators can be dangerous, so always be careful.
**Động vật săn mồi** trên mạng có thể nguy hiểm, nên hãy luôn cẩn thận.