"preceded" en Vietnamese
Definición
Một việc hoặc người xuất hiện hay xảy ra trước một việc hoặc người khác về thời gian, thứ tự hoặc vị trí.
Notas de Uso (Vietnamese)
'preceded' thường gặp trong văn viết và tình huống trang trọng, diễn tả sự việc diễn ra trước một sự việc khác, không phải sau đó. Hay dùng trong các mô tả lịch sử, trình tự.
Ejemplos
A loud noise preceded the explosion.
Một tiếng động lớn **xảy ra trước** vụ nổ.
Spring preceded summer.
Mùa xuân **đến trước** mùa hè.
His introduction preceded the main speech.
Phần giới thiệu của anh ấy **diễn ra trước** bài phát biểu chính.
Cloudy skies often preceded the storm in this region.
Trời nhiều mây thường **xảy ra trước** trận bão ở khu vực này.
Dinner was preceded by a short prayer.
Một lời cầu nguyện ngắn **diễn ra trước** bữa tối.
The movie was preceded by several advertisements.
Bộ phim **được chiếu sau khi** có vài quảng cáo.