"praxis" en Vietnamese
Definición
Praxis là việc biến lý thuyết hoặc ý tưởng thành hành động thực tế, thường dùng trong triết học, giáo dục hoặc chính trị.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Praxis' là từ trang trọng, hiếm dùng trong giao tiếp thường ngày, thường gặp trong các bài viết học thuật, triết học. Khác với 'practice', chỉ dùng khi nhấn mạnh sự áp dụng lý thuyết.
Ejemplos
In education, teachers focus on both theory and praxis.
Trong giáo dục, giáo viên chú trọng cả lý thuyết lẫn **praxis**.
The philosopher explained the importance of praxis in real life.
Nhà triết học giải thích tầm quan trọng của **praxis** trong đời sống thực.
Her research connects environmental theory to everyday praxis.
Nghiên cứu của cô ấy kết nối lý thuyết môi trường với **praxis** hàng ngày.
It’s one thing to know about justice, but real praxis means fighting for it.
Biết về công lý chỉ là một chuyện, nhưng **praxis** thực sự là phải đấu tranh cho nó.
Activists often talk about putting theory into praxis to create real change.
Các nhà hoạt động thường nói đến việc chuyển lý thuyết thành **praxis** để tạo ra thay đổi thực sự.
For her, learning isn’t just about reading books—it’s about daily praxis.
Với cô ấy, học không chỉ là đọc sách mà còn là **praxis** hằng ngày.