¡Escribe cualquier palabra!

"power ahead" en Vietnamese

tiến về phía trước mạnh mẽ

Definición

Tiếp tục tiến về phía trước đầy năng lượng, quyết tâm, hoặc với tốc độ nhanh, đặc biệt khi vượt qua thử thách hoặc đối mặt với khó khăn.

Notas de Uso (Vietnamese)

Cụm từ không trang trọng, thường dùng để mô tả tiến triển mạnh mẽ, kiên trì, nhất là khi vượt khó khăn. Thường dùng: 'power ahead with a plan', 'company is powering ahead'. Không dùng để nói về sức mạnh vật lý hay điện lực.

Ejemplos

After the delay, the team began to power ahead with the project.

Sau khi bị trì hoãn, nhóm bắt đầu **tiến về phía trước mạnh mẽ** với dự án.

Despite the obstacles, she continued to power ahead in her career.

Dù gặp trở ngại, cô ấy vẫn **tiến về phía trước mạnh mẽ** trong sự nghiệp.

The company plans to power ahead with its expansion next year.

Công ty dự định sẽ **tiến về phía trước mạnh mẽ** với việc mở rộng năm tới.

Even after setbacks, they've managed to power ahead and meet their goals on time.

Ngay cả sau những lần vấp ngã, họ vẫn **tiến về phía trước mạnh mẽ** và đạt mục tiêu đúng hạn.

We just have to ignore the critics and power ahead with our ideas.

Chúng ta chỉ cần bỏ qua các nhà phê bình và **tiến về phía trước mạnh mẽ** với ý tưởng của mình.

When faced with competition, startups need to power ahead to survive.

Khi đối mặt với cạnh tranh, các startup cần **tiến về phía trước mạnh mẽ** để tồn tại.