¡Escribe cualquier palabra!

"pout about" en Vietnamese

bĩu môi vềgiận dỗi vì

Definición

Bĩu môi để thể hiện không hài lòng hay giận dỗi vì một điều gì đó.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thân mật, hay dùng cho trẻ con hoặc người có thái độ trẻ con. Thường kèm theo lý do. Khác với 'complain about' vốn là lời nói.

Ejemplos

Don't pout about your toys; let's play together.

Đừng **bĩu môi về** mấy món đồ chơi nữa, chơi cùng tớ đi.

He likes to pout about losing in games.

Cậu ấy thích **bĩu môi về** việc thua trò chơi.

Please don’t pout about dinner; just eat with us.

Đừng **bĩu môi về** bữa tối, ăn với chúng tớ đi.

Are you going to pout about it all day?

Bạn sẽ **bĩu môi về** chuyện này cả ngày sao?

She can't stop pouting about what happened yesterday.

Cô ấy không ngừng **bĩu môi về** chuyện hôm qua.

Instead of pouting about not going out, why don’t you suggest something fun?

Thay vì **bĩu môi về** việc không được ra ngoài, sao không đề xuất gì vui nhỉ?