"pouch" en Vietnamese
Definición
Túi nhỏ mềm dùng để đựng đồ, hoặc là bộ phận giống túi trên một số loài động vật như chuột túi để mang con non.
Notas de Uso (Vietnamese)
‘Túi nhỏ’ thường dùng cho bao đựng tiền, tai nghe, trà, hoặc túi sinh học của động vật. Không dùng cho túi đựng lớn.
Ejemplos
She keeps her coins in a small pouch.
Cô ấy giữ tiền xu của mình trong một **túi nhỏ**.
The kangaroo carried her baby in her pouch.
Con chuột túi mang con của nó trong **túi** của mình.
My headphones came in a soft pouch.
Tai nghe của tôi đi kèm với một **túi nhỏ** mềm.
Can you pass me that pouch? I keep my keys in there.
Đưa cho tôi cái **túi nhỏ** đó với? Tôi để chìa khóa trong đó.
This medicine comes in a pouch you can tear open easily.
Thuốc này được đựng trong một **túi nhỏ** có thể dễ dàng xé mở.
Some animals, like koalas and wombats, also have a pouch for their young.
Một số con vật như gấu túi và chuột túi cũng có **túi** để ấp con non.