"potentialities" en Vietnamese
Definición
Chỉ những khả năng hoặc phẩm chất mà ai đó hoặc cái gì đó có thể phát triển trong tương lai nhưng hiện tại chưa xuất hiện.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu xuất hiện trong văn bản chuyên ngành, học thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, dùng 'tiềm năng' nhiều hơn. Dạng số nhiều nói đến nhiều khả năng hoặc phương diện riêng biệt.
Ejemplos
She believed in the hidden potentialities of her students.
Cô ấy tin vào những **khả năng tiềm ẩn** của học sinh mình.
Development programs help children reach their potentialities.
Các chương trình phát triển giúp trẻ em đạt được **khả năng tiềm ẩn** của mình.
Every city has unique potentialities for growth.
Mỗi thành phố đều có những **tiềm năng** phát triển riêng.
The coach tried to unlock the team's hidden potentialities during training.
Huấn luyện viên cố gắng khai phá **khả năng tiềm ẩn** của đội trong lúc tập luyện.
In college, students explore different potentialities before choosing a major.
Ở đại học, sinh viên khám phá nhiều **tiềm năng** khác nhau trước khi chọn ngành.
You never know what potentialities might emerge when people work together.
Bạn không bao giờ biết trước những **tiềm năng** nào sẽ xuất hiện khi mọi người cùng làm việc.