"potentate" en Vietnamese
Definición
Người có quyền lực lớn, thường là vua, hoàng đế hoặc người cai trị một quốc gia.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, thường ám chỉ người trị vì với quyền lực tuyệt đối. Không dùng cho lãnh đạo dân chủ.
Ejemplos
The potentate ruled the country for many years.
**Chúa tể** đã cai trị đất nước trong nhiều năm.
A potentate often lives in a large palace.
Một **chúa tể** thường sống trong cung điện lớn.
The old painting showed a proud potentate with a crown.
Bức tranh cũ cho thấy một **chúa tể** tự hào mang vương miện.
Many ancient empires were ruled by a single potentate who made all the decisions.
Nhiều đế chế cổ xưa bị cai trị bởi một **chúa tể** nắm mọi quyền quyết định.
Nobody dared question the orders of the local potentate.
Không ai dám chất vấn lệnh của **chúa tể** địa phương.
Sometimes modern rulers are compared to ancient potentates when they have unchecked power.
Đôi khi các nhà lãnh đạo hiện đại được so sánh với **chúa tể** thời xưa khi họ có quyền lực tuyệt đối.