"posthypnotic" en Vietnamese
Definición
Liên quan đến hoặc xảy ra sau khi bị thôi miên, nhất là những gợi ý hoặc hiệu ứng xuất hiện sau phiên thôi miên.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường gặp trong các tài liệu y học, tâm lý như 'posthypnotic suggestion' (gợi ý sau thôi miên), không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Ejemplos
The doctor gave a posthypnotic suggestion to help the patient stop smoking.
Bác sĩ đã đưa ra một gợi ý **hậu thôi miên** để giúp bệnh nhân bỏ thuốc lá.
A posthypnotic effect can last for several days after the session.
Hiệu ứng **hậu thôi miên** có thể kéo dài vài ngày sau buổi thôi miên.
He remembered the posthypnotic command when he woke up.
Anh ấy nhớ lại mệnh lệnh **hậu thôi miên** khi tỉnh dậy.
She only started laughing because of a posthypnotic suggestion planted during her session.
Cô ấy chỉ bắt đầu cười vì một gợi ý **hậu thôi miên** đã được đặt trong buổi thôi miên.
Many therapists use posthypnotic techniques to help with habits like nail-biting or overeating.
Nhiều nhà trị liệu sử dụng kỹ thuật **hậu thôi miên** để giúp khắc phục các thói quen như cắn móng tay hoặc ăn quá nhiều.
The movie showed someone acting on a posthypnotic trigger whenever they heard a certain word.
Bộ phim cho thấy ai đó hành động theo một tín hiệu **hậu thôi miên** mỗi khi nghe một từ nhất định.