¡Escribe cualquier palabra!

"poster child" en Vietnamese

hình mẫu đại diệngương mặt tiêu biểu

Definición

Một người được xem là đại diện hoàn hảo cho một tính chất, nguyên nhân hay vấn đề nào đó; thường được xem như biểu tượng cho điều đó.

Notas de Uso (Vietnamese)

Cụm từ này mang tính ẩn dụ, nói về cả ví dụ tích cực lẫn tiêu cực. Hay gặp trong báo chí hoặc bài phát biểu, không liên quan tới poster thật.

Ejemplos

He became the poster child for healthy living after losing 50 pounds.

Anh ấy trở thành **hình mẫu đại diện** cho lối sống lành mạnh sau khi giảm được 50 cân.

She is the poster child for academic success in our school.

Cô ấy là **hình mẫu đại diện** cho thành công học tập ở trường chúng tôi.

This company is the poster child of innovation in technology.

Công ty này là **hình mẫu đại diện** cho sự đổi mới trong lĩnh vực công nghệ.

Don't be fooled—he's not the poster child for perfect behavior.

Đừng bị lừa – anh ta không phải là **hình mẫu đại diện** cho hành vi hoàn hảo.

After that scandal, the company became the poster child for what not to do.

Sau vụ bê bối đó, công ty trở thành **hình mẫu đại diện** cho điều không nên làm.

With her energy and creativity, she's basically the poster child for our new project.

Với năng lượng và sự sáng tạo, cô ấy gần như là **hình mẫu đại diện** cho dự án mới của chúng tôi.