¡Escribe cualquier palabra!

"pose" en Vietnamese

tạo dángđưa ra (vấn đề, câu hỏi)

Definición

'Pose' có nghĩa là đứng hoặc ngồi tạo dáng theo một cách nào đó, thường là để chụp ảnh hoặc vẽ tranh. Nó cũng có nghĩa là đưa ra một câu hỏi, vấn đề hoặc mối đe dọa.

Notas de Uso (Vietnamese)

‘Pose for a photo’ nghĩa là tạo dáng để chụp ảnh. ‘Pose a question/problem’ thường dùng trong ngôn ngữ trang trọng, tin tức. Không nhầm với ‘post’.

Ejemplos

She posed for a picture in the park.

Cô ấy đã **tạo dáng** để chụp ảnh trong công viên.

The sign says the dog does not pose a danger.

Biển báo nói rằng con chó không **gây ra nguy hiểm**.

Can I pose a question?

Tôi có thể **đặt một câu hỏi** không?

Everyone was trying to pose like a model at the wedding.

Mọi người đều cố **tạo dáng** như người mẫu tại đám cưới.

That old bridge could pose a serious risk in a storm.

Cây cầu cũ đó có thể **gây ra rủi ro nghiêm trọng** khi có bão.

Let me pose this a different way so it's clearer.

Để tôi **nêu** điều này cách khác cho dễ hiểu hơn.