¡Escribe cualquier palabra!

"portside" en Vietnamese

mạn trái

Definición

Là phía bên trái của tàu hoặc máy bay khi bạn nhìn về phía trước. Thường dùng trong lĩnh vực hàng hải hoặc hàng không.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Portside' chỉ dùng khi nói về tàu thủy hoặc máy bay, luôn là bên trái khi nhìn về phía trước. Trái nghĩa với 'starboard' (bên phải).

Ejemplos

Please move to the portside of the boat.

Vui lòng di chuyển sang **mạn trái** của thuyền.

The lifeboats are stored on the portside.

Các xuồng cứu sinh được cất ở **mạn trái**.

Turn the ship toward the portside.

Quay con tàu về phía **mạn trái**.

If you look out the portside windows, you'll see dolphins swimming.

Nếu bạn nhìn ra cửa sổ **mạn trái**, bạn sẽ thấy cá heo đang bơi.

The sunset looks amazing from the portside deck.

Cảnh hoàng hôn nhìn từ boong **mạn trái** thật tuyệt đẹp.

Crew members, report to the portside immediately!

Thủy thủ đoàn, hãy lập tức tập trung ở **mạn trái**!