¡Escribe cualquier palabra!

"portcullis" en Vietnamese

cửa chấn chắn

Definición

Cửa nặng làm bằng sắt hoặc gỗ, được kéo lên xuống để bảo vệ lối vào trong các lâu đài hoặc pháo đài thời xưa.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh lịch sử, đặc biệt khi nói về lâu đài hoặc thành trì. Hiếm gặp ngoài các chủ đề này.

Ejemplos

The portcullis protected the castle's entrance.

**Cửa chấn chắn** bảo vệ lối vào của lâu đài.

They lowered the portcullis during an attack.

Họ hạ **cửa chấn chắn** xuống khi bị tấn công.

A heavy portcullis is hard to lift.

**Cửa chấn chắn** nặng rất khó nâng lên.

"Quick, drop the portcullis before they get inside!" shouted the guard.

"Nhanh lên, hạ **cửa chấn chắn** xuống trước khi họ vào!" người lính hét lên.

Tourists love taking photos of the old portcullis at the castle gate.

Khách du lịch thích chụp ảnh **cửa chấn chắn** cũ ở cổng lâu đài.

The ancient portcullis creaked loudly as it was raised for the royal carriage.

**Cửa chấn chắn** cổ kêu cót két lớn khi được nâng lên cho xe ngựa hoàng gia đi qua.