¡Escribe cualquier palabra!

"popliteal" en Vietnamese

khoeothuộc vùng sau đầu gối

Definición

Liên quan đến vùng phía sau đầu gối.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này được dùng chủ yếu trong y khoa hoặc giải phẫu, ví dụ: 'popliteal artery' (động mạch khoeo), 'popliteal fossa' (hố khoeo). Hiếm dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Ejemplos

The popliteal artery passes behind the knee.

Động mạch **khoeo** chạy phía sau đầu gối.

He injured his popliteal region while running.

Anh ấy bị chấn thương vùng **khoeo** khi chạy.

Doctors checked the popliteal pulse on both knees.

Các bác sĩ kiểm tra mạch **khoeo** ở cả hai đầu gối.

That tight feeling behind your knee is in the popliteal area.

Cảm giác căng phía sau đầu gối là ở vùng **khoeo**.

You might feel pain if the popliteal nerve is compressed.

Bạn có thể thấy đau nếu dây thần kinh **khoeo** bị chèn ép.

Physical therapists often stretch the popliteal tendons to improve flexibility.

Các chuyên viên vật lý trị liệu thường kéo giãn gân **khoeo** để tăng tính linh hoạt.