"point" en Vietnamese
Definición
Điểm là một chấm nhỏ hoặc vị trí xác định. Nó cũng có thể là một ý kiến trong tranh luận, hoặc hành động chỉ tay về phía gì đó.
Notas de Uso (Vietnamese)
‘point’ dùng nhiều trong toán học ('một điểm trên đường thẳng'), thảo luận ('nêu ý kiến'), hoặc chỉ hướng ('chỉ về phía bắc'). Các cụm như 'make a point', 'point to' rất phổ biến.
Ejemplos
He drew a point on the paper with a pen.
Anh ấy đã vẽ một **điểm** trên giấy bằng bút.
Please point to the answer on the board.
Làm ơn **chỉ** vào đáp án trên bảng.
She made a good point during the discussion.
Cô ấy đã nêu một **ý** hay trong cuộc thảo luận.
I see your point, but I still disagree.
Tôi hiểu **ý** của bạn, nhưng tôi vẫn không đồng ý.
Don’t forget to point your phone camera at the barcode.
Đừng quên **chỉ** camera điện thoại vào mã vạch.
That’s the point we’re trying to make in the meeting.
Đó là **ý** mà chúng tôi muốn nêu trong cuộc họp.