¡Escribe cualquier palabra!

"plunge down" en Vietnamese

lao xuốngrơi xuống nhanh

Definición

Chỉ việc rơi hoặc di chuyển xuống dưới một cách đột ngột và nhanh chóng, thường là từ trên cao hoặc vào trong cái gì đó.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh mô tả sự di chuyển hoặc giảm xuống rất nhanh, đôi khi có tính mô tả mạnh, như 'plunge down a cliff' hay 'plunge down in emotion'.

Ejemplos

The rocks plunged down the hill.

Những hòn đá **lao xuống** từ đồi.

The diver plunged down into the cold water.

Thợ lặn **lao xuống** nước lạnh.

Leaves plunge down from the trees in autumn.

Vào mùa thu, lá **rơi xuống nhanh** từ cây.

Temperatures can plunge down at night in the desert.

Nhiệt độ có thể **rơi xuống nhanh** vào ban đêm ở sa mạc.

He watched the plane plunge down behind the mountains.

Anh ấy thấy chiếc máy bay **lao xuống** sau núi.

After the news, the stock prices plunged down dramatically.

Sau tin tức, giá cổ phiếu **lao xuống** rõ rệt.