¡Escribe cualquier palabra!

"plot against" en Vietnamese

âm mưu chống lại

Definición

Cùng người khác bí mật lập kế hoạch để gây hại, lật đổ hoặc lấy quyền lực của ai đó.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh chính trị, lịch sử hoặc truyện kể. Không dùng cho các kế hoạch nhỏ hay vô hại; từ này mang ý nghĩa nghiêm trọng, thầm kín và có hại.

Ejemplos

The rebels tried to plot against the king.

Những kẻ nổi loạn đã cố gắng **âm mưu chống lại** nhà vua.

They secretly plotted against their boss.

Họ đã bí mật **âm mưu chống lại** sếp của mình.

Many feared that enemies would plot against the new president.

Nhiều người lo sợ rằng kẻ thù sẽ **âm mưu chống lại** tổng thống mới.

She started to suspect that her colleagues were plotting against her.

Cô ấy bắt đầu nghi ngờ rằng đồng nghiệp đang **âm mưu chống lại** mình.

Anyone caught trying to plot against the government was arrested immediately.

Bất cứ ai cố **âm mưu chống lại** chính phủ đều bị bắt ngay lập tức.

History is full of people who tried to plot against those in power.

Lịch sử đầy những người từng cố **âm mưu chống lại** người cầm quyền.