"pleased to meet you" en Vietnamese
Definición
Khi gặp ai đó lần đầu, đây là cách lịch sự để thể hiện bạn vui vì được gặp họ.
Notas de Uso (Vietnamese)
Rất lịch sự, hơi trang trọng; phổ biến khi gặp lần đầu hoặc trong môi trường công việc. Thông thường, “rất vui được gặp” phù hợp cho mọi trường hợp và giới tính.
Ejemplos
Pleased to meet you, my name is Anna.
**Rất vui được gặp bạn**, tôi tên là Anna.
It’s pleased to meet you, Mr. Lee.
**Rất vui được gặp ông**, ông Lee.
She said 'pleased to meet you' when we introduced ourselves.
Cô ấy nói '**Rất vui được gặp bạn**' khi chúng tôi giới thiệu bản thân.
A: Hi, I’m Mark. B: Pleased to meet you, Mark!
A: Chào, tôi là Mark. B: **Rất vui được gặp bạn**, Mark!
It’s always pleased to meet you at these events.
Tại các sự kiện này, luôn **rất vui được gặp bạn**.
They smiled and said, 'Pleased to meet you,' before shaking hands.
Họ mỉm cười và nói: '**Rất vui được gặp bạn**' trước khi bắt tay.