"play your trump card" en Vietnamese
Definición
Dùng đến lợi thế mạnh nhất hoặc chiêu cuối cùng của mình vào thời điểm cần thắng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường nói về các tình huống thương lượng, kinh doanh hoặc cá nhân khi bạn tung ra lợi thế mạnh nhất đúng lúc. Không ám chỉ bài thực tế.
Ejemplos
It's time to play your trump card if you want that job.
Nếu muốn có được công việc đó, đã đến lúc bạn phải **tung ra con át chủ bài**.
She decided to play her trump card during the meeting.
Cô ấy đã quyết định **tung ra con át chủ bài** trong cuộc họp.
You should play your trump card only when necessary.
Bạn chỉ nên **dùng lá bài tẩy** khi thực sự cần thiết.
The negotiations weren’t going well, so Mark finally played his trump card.
Việc thương lượng không thuận lợi, nên cuối cùng Mark đã **tung ra con át chủ bài**.
If all else fails, you can always play your trump card and surprise everyone.
Nếu mọi cách đều thất bại, bạn luôn có thể **tung ra con át chủ bài** để làm mọi người ngạc nhiên.
I knew she was saving something big—she hadn’t played her trump card yet.
Tôi biết cô ấy còn giữ điều gì đó lớn—cô ấy vẫn chưa **dùng lá bài tẩy**.