"play upon" en Vietnamese
Definición
Sử dụng một điều gì đó, như cảm xúc, ý tưởng hoặc từ ngữ, cho lợi ích của bản thân, thường là thao túng. Cũng có thể dùng để nói về việc chơi chữ.
Notas de Uso (Vietnamese)
Bán trang trọng; thường dùng khi nói về việc thao túng cảm xúc ("play upon someone's fears") hoặc chơi chữ. Khác với "play" thông thường và hàm ý lợi dụng.
Ejemplos
Politicians often play upon people's hopes and fears.
Các chính trị gia thường **khai thác** hy vọng và nỗi sợ của người dân.
He loves to play upon words and make puns.
Anh ấy thích **chơi chữ** và tạo ra các trò chơi từ.
Advertisements sometimes play upon our emotions to make us buy things.
Quảng cáo thỉnh thoảng **khai thác** cảm xúc của chúng ta để khiến chúng ta mua hàng.
That comedian loves to play upon words—he always has a clever pun ready.
Danh hài đó rất thích **chơi chữ** — anh ấy luôn có một câu nói dí dỏm sẵn sàng.
The commercial really played upon nostalgia to sell their product.
Quảng cáo đó thực sự **khai thác** cảm giác hoài niệm để bán sản phẩm của họ.
Don't let them play upon your guilt to get what they want.
Đừng để họ **khai thác** cảm giác tội lỗi của bạn để đạt được điều họ muốn.