¡Escribe cualquier palabra!

"play over" en Vietnamese

phát lại (bài hát, đoạn ghi âm)

Definición

Phát lại một cái gì đó, đặc biệt là nhạc, âm thanh hoặc bản ghi. Cũng có thể dùng khi bạn nhớ lại hoặc hình dung lại một sự việc trong đầu.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng để nói về phát lại nhạc, âm thanh hay video ('play over a song'). Trong văn nói cũng dùng khi bạn cứ nghĩ lại một sự việc ('I keep playing over that conversation'). Dạng 'play it over' thường gặp. Không dùng cho trò chơi thể chất.

Ejemplos

Can you play over that song again?

Bạn có thể **phát lại** bài hát đó không?

The teacher asked us to play over the lesson recording.

Giáo viên yêu cầu chúng tôi **phát lại** bản ghi bài học.

He likes to play over his favorite movie scenes.

Anh ấy thích **phát lại** những cảnh phim yêu thích của mình.

I keep playing over that moment in my mind.

Tôi cứ **nghĩ lại** khoảnh khắc đó trong đầu mãi thôi.

Let's play over the last part and see what we missed.

Hãy **phát lại** phần cuối và xem chúng ta đã bỏ lỡ gì.

She likes to play over voice messages from her friends when she feels lonely.

Khi cảm thấy cô đơn, cô ấy thích **phát lại** tin nhắn thoại từ bạn bè.