"play a role in" en Vietnamese
Definición
Tham gia và ảnh hưởng đến một quá trình, tình huống hoặc kết quả nào đó.
Notas de Uso (Vietnamese)
Sử dụng được trong cả văn nói và viết. 'vai trò' ở đây nghĩa là chức năng hoặc phần việc đóng góp, không phải diễn xuất. Thường theo sau bởi danh từ hoặc động từ thêm 'ing'.
Ejemplos
Teachers play a role in students' success.
Giáo viên **đóng vai trò** trong thành công của học sinh.
Diet plays a role in staying healthy.
Chế độ ăn **đóng vai trò** trong việc duy trì sức khỏe.
Luck can play a role in winning a game.
May mắn có thể **đóng vai trò** trong việc chiến thắng trò chơi.
Technology plays a big role in our lives these days.
Công nghệ ngày nay **đóng vai trò lớn** trong cuộc sống của chúng ta.
Both nature and nurture play a role in how we develop as people.
Cả yếu tố bẩm sinh và môi trường nuôi dưỡng đều **đóng vai trò** trong sự phát triển của chúng ta.
She didn't realize her suggestion would play a role in changing the company's direction.
Cô ấy không nhận ra rằng đề xuất của mình sẽ **đóng vai trò** trong việc thay đổi hướng đi của công ty.