"plastique" en Vietnamese
Definición
Thuốc nổ dẻo là chất nổ mềm, dễ nặn, thường được dùng trong quân đội hoặc phá hủy do sức công phá mạnh.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Thuốc nổ dẻo' chỉ dùng trong ngữ cảnh quân sự, phá dỡ hoặc tội phạm, không phải vật liệu nhựa thông thường.
Ejemplos
The soldiers used plastique to destroy the bridge.
Những người lính đã sử dụng **thuốc nổ dẻo** để phá cây cầu.
Plastique is a dangerous material in the wrong hands.
**Thuốc nổ dẻo** rất nguy hiểm nếu rơi vào tay người xấu.
He saw a block of plastique in the abandoned building.
Anh ấy thấy một khối **thuốc nổ dẻo** trong tòa nhà bị bỏ hoang.
Do you think they really used plastique in that movie scene?
Bạn nghĩ họ thực sự đã dùng **thuốc nổ dẻo** trong cảnh phim đó à?
The expert could smell the chemicals in the plastique.
Chuyên gia có thể ngửi thấy mùi hóa chất trong **thuốc nổ dẻo**.
It takes special training to safely handle plastique.
Cần có huấn luyện đặc biệt để xử lý **thuốc nổ dẻo** an toàn.