¡Escribe cualquier palabra!

"pitied" en Vietnamese

cảm thươngthương hại

Definición

Cảm thấy thương xót hoặc có lòng trắc ẩn với ai đó khi họ gặp hoàn cảnh khó khăn.

Notas de Uso (Vietnamese)

'pitied' có thể tạo cảm giác xa cách hoặc thương hại hơn là thực sự cảm thông. Dùng nhiều trong văn viết hoặc kể chuyện. 'Felt sorry for' là cách nói gần gũi hơn.

Ejemplos

She pitied the lost puppy in the rain.

Cô ấy **cảm thương** chú chó con bị lạc dưới mưa.

They pitied the homeless man sleeping on the bench.

Họ **thương hại** người vô gia cư đang ngủ trên ghế dài.

I pitied my friend after he failed the exam.

Tôi **cảm thương** bạn mình sau khi cậu ấy trượt kỳ thi.

He didn't want to be pitied by others for his illness.

Anh ấy không muốn bị người khác **thương hại** vì căn bệnh của mình.

They pitied her, but she just wanted respect.

Họ **thương hại** cô ấy, nhưng cô chỉ muốn được tôn trọng.

I always pitied the main character in that movie—his life was so hard.

Tôi luôn **cảm thương** nhân vật chính trong bộ phim đó – cuộc đời anh ấy thật vất vả.