¡Escribe cualquier palabra!

"pitchforks" en Vietnamese

cái chĩa bacái nĩa cán dài (dụng cụ nông nghiệp)

Definición

Cái chĩa ba là dụng cụ nông nghiệp lớn, cán dài, có nhiều răng dùng để xúc và di chuyển rơm hoặc cỏ khô. Từ này cũng thường gắn liền với hình ảnh đám đông giận dữ.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này phổ biến trong bối cảnh nông thôn, nông nghiệp. Trong phim, 'pitchforks' thường gắn với hình ảnh đám đông giận dữ như trong cụm 'villagers with pitchforks.' Không dùng để chỉ nĩa ăn.

Ejemplos

Farmers use pitchforks to move hay.

Nông dân dùng **cái chĩa ba** để chuyển rơm.

There are two pitchforks in the barn.

Trong chuồng có hai cái **chĩa ba**.

He cleaned the pitchforks after work.

Anh ấy đã rửa sạch các **cái chĩa ba** sau khi làm việc.

The villagers came out with pitchforks to defend their land.

Dân làng mang **cái chĩa ba** ra để bảo vệ đất.

Old movies often show angry crowds with torches and pitchforks.

Phim cũ thường mô tả đám đông tức giận tay cầm đuốc và **cái chĩa ba**.

Don’t bring out the pitchforks yet—let’s hear her side of the story.

Đừng vội mang **cái chĩa ba** ra—hãy nghe cô ấy nói trước đã.