"pique your curiosity" en Vietnamese
Definición
Khi điều gì đó làm bạn cảm thấy muốn tìm hiểu hoặc khám phá thêm, điều đó đã khơi gợi sự tò mò của bạn.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về một ý tưởng, câu chuyện hoặc điều gì đó khiến người ta muốn tìm hiểu sâu hơn. Diễn đạt này hơi trang trọng nhưng vẫn tự nhiên.
Ejemplos
A strange noise can pique your curiosity.
Một âm thanh lạ có thể **khơi gợi sự tò mò của bạn**.
Books about space often pique your curiosity.
Những cuốn sách về vũ trụ thường **khiến bạn tò mò**.
A mysterious message on the door will pique your curiosity.
Một tin nhắn bí ẩn trên cửa sẽ **khiến bạn tò mò**.
That teaser trailer really piqued my curiosity—I can't wait for the movie.
Đoạn trailer ngắn đó thật sự đã **khiến tôi tò mò**—tôi không thể chờ xem phim được nữa.
If you're hoping to pique their curiosity, try asking an unusual question.
Nếu bạn muốn **khiến họ tò mò**, hãy thử đặt một câu hỏi khác lạ.
The little hint in her letter was just enough to pique my curiosity.
Chỉ một gợi ý nhỏ trong thư của cô ấy đã đủ để **khiến tôi tò mò**.