"pipe dream" en Vietnamese
Definición
Là ý tưởng hoặc hy vọng không thực tế, rất khó hoặc không thể thành hiện thực.
Notas de Uso (Vietnamese)
Cụm này dùng trong văn nói, đôi khi mang ý chê bai về những ước mơ quá xa vời. 'just a pipe dream' nghĩa là chỉ là ảo tưởng.
Ejemplos
Owning a castle is just a pipe dream for most people.
Sở hữu một lâu đài chỉ là một **ảo tưởng** đối với hầu hết mọi người.
His idea of traveling to the moon is a pipe dream.
Ý tưởng đi du lịch lên mặt trăng của anh ấy là một **giấc mơ viển vông**.
Building a city underwater is a pipe dream right now.
Xây một thành phố dưới nước lúc này là một **ảo tưởng**.
I know it sounds like a pipe dream, but maybe one day it’ll be possible.
Tôi biết nghe giống như một **giấc mơ viển vông**, nhưng có lẽ một ngày nào đó sẽ thành sự thật.
For years, owning my own business was just a pipe dream, but now it’s real.
Nhiều năm liền, việc sở hữu doanh nghiệp riêng chỉ là một **giấc mơ viển vông**, nhưng bây giờ nó là thật.
Don’t waste your time on a pipe dream—focus on realistic goals instead.
Đừng lãng phí thời gian vào **ảo tưởng**—hãy tập trung vào mục tiêu thực tế.