"pinecone" en Vietnamese
Definición
Một quả hình nón cứng từ cây thông, bên trong chứa hạt giống của cây.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chỉ dùng cho quả của cây thông chứ không phải các loại cây họ thông khác. Thường được dùng trong trang trí, thủ công hoặc làm thức ăn cho động vật.
Ejemplos
I found a pinecone under the tree.
Tôi đã tìm thấy một **quả thông** dưới gốc cây.
The pinecone is brown and rough.
**Quả thông** có màu nâu và xù xì.
Squirrels like to eat seeds from the pinecone.
Sóc thích ăn hạt bên trong **quả thông**.
Kids collected pinecones to make holiday decorations.
Bọn trẻ nhặt **quả thông** để làm đồ trang trí ngày lễ.
If you step on a pinecone, it can hurt your foot!
Nếu bạn dẫm lên một **quả thông**, bạn có thể bị đau chân!
The forest path was covered with fallen pinecones after the storm.
Sau cơn bão, con đường rừng phủ đầy **quả thông** rụng.