¡Escribe cualquier palabra!

"pin up" en Vietnamese

ghim lênkẹp lên

Definición

Ghim hoặc kẹp giấy tờ, ảnh lên tường, bảng bằng ghim, kẹp, hoặc vật tương tự. Cũng dùng khi ghim tóc hoặc vải lại.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chủ yếu dùng thân mật, thường cho ảnh, giấy tờ hoặc trong tạo kiểu tóc ('pin up your hair'). Khác với 'pin-up' là hình mẫu quyến rũ. Thường đi với một đồ vật.

Ejemplos

Let's pin up the schedule on the wall.

Hãy **ghim lên** lịch trình trên tường nhé.

She wants to pin up some photos in her room.

Cô ấy muốn **ghim lên** vài bức ảnh trong phòng.

You can pin up your hair for the party.

Bạn có thể **ghim lên** tóc cho bữa tiệc.

I always forget to pin up important notes, then I lose them.

Tôi luôn quên **ghim lên** những ghi chú quan trọng nên toàn làm mất.

Could you pin up this poster for me? I can't reach.

Bạn **ghim lên** poster này giúp mình được không? Mình với không tới.

Whenever it's windy, I have to pin up the curtains or they'll flap everywhere.

Khi trời gió, tôi luôn phải **ghim lên** rèm, nếu không chúng sẽ bay tung.