"pimientos" en Vietnamese
Definición
Một loại rau có vị ngọt, thường gặp màu đỏ, xanh lá, vàng hoặc cam. Còn gọi là ớt ngọt hay ớt chuông.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Ớt chuông' dùng cho loại ớt ngọt, không cay. Đừng nhầm với 'ớt' cay (chili peppers). Thường được dùng trong các món salad, xào, hoặc nhồi.
Ejemplos
We bought red and green pimientos at the market.
Chúng tôi đã mua **ớt chuông** đỏ và xanh ở chợ.
She sliced the pimientos for the salad.
Cô ấy đã thái nhỏ **ớt chuông** cho món salad.
The recipe says to stuff the pimientos with cheese.
Công thức bảo nhồi phô mai vào **ớt chuông**.
I like roasting pimientos until they're sweet and smoky.
Tôi thích nướng **ớt chuông** cho đến khi chúng trở nên ngọt và thơm khói.
Do you want extra pimientos on your pizza?
Bạn có muốn thêm **ớt chuông** lên pizza không?
Not everyone loves pimientos, but they add a nice crunch to meals.
Không phải ai cũng thích **ớt chuông**, nhưng chúng làm món ăn thêm giòn.