"piece of" en Vietnamese
Definición
Một phần, miếng hoặc mẩu được lấy ra từ một tổng thể, ví dụ: 'mẩu bánh', 'một lời khuyên'. Có thể dùng cho cả vật thể lẫn ý tưởng trừu tượng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng với danh từ không đếm được ('piece of advice', 'piece of information') hoặc các món ăn như bánh, sô-cô-la. Không dùng cho các vật đã chia sẵn hoặc đã đếm được. Nhấn mạnh một phần nhỏ hoặc một miếng đơn lẻ.
Ejemplos
Can I have a piece of cake?
Tôi có thể lấy một **miếng** bánh không?
She gave me a piece of advice.
Cô ấy đã cho tôi một **lời khuyên**.
There is a piece of paper on the table.
Có một **mẩu** giấy trên bàn.
Let me give you one little piece of advice: be yourself.
Để tôi cho bạn một **lời khuyên** nhỏ nhé: hãy là chính mình.
Could you hand me that piece of string over there?
Bạn có thể đưa tôi **mẩu** dây kia được không?
Honestly, I just want a quiet night and a piece of chocolate.
Thật lòng, tôi chỉ muốn một buổi tối yên tĩnh và một **miếng** sô-cô-la.