"piece of the puzzle" en Indonesian
Definición
Đây là một phần, chi tiết quan trọng giúp hiểu hay giải quyết một vấn đề lớn hơn. Thường dùng một cách ẩn dụ.
Notas de Uso (Indonesian)
Thường dùng khi nói về việc giải quyết vấn đề, điều tra hoặc khi thông tin còn thiếu. Các cụm như ‘mảnh ghép còn thiếu’ rất phổ biến trong giao tiếp thông thường.
Ejemplos
This clue is just one piece of the puzzle.
Manh mối này chỉ là một **mảnh ghép của trò ghép hình**.
Each fact is a piece of the puzzle we need to solve this case.
Mỗi sự thật là một **mảnh ghép của trò ghép hình** để chúng ta phá được vụ án này.
She found the last piece of the puzzle under the sofa.
Cô ấy đã tìm thấy **mảnh ghép của trò ghép hình** cuối cùng dưới ghế sofa.
Getting his testimony was the missing piece of the puzzle for the investigation.
Lời khai của anh ấy chính là **mảnh ghép còn thiếu của trò ghép hình** cho cuộc điều tra.
Of course, finances are an important piece of the puzzle when planning a project.
Tất nhiên, tài chính là một **mảnh ghép quan trọng của trò ghép hình** khi lên kế hoạch dự án.
You can’t see the full picture if you’re missing a piece of the puzzle.
Bạn không thể thấy toàn bộ bức tranh nếu đang thiếu một **mảnh ghép của trò ghép hình**.