¡Escribe cualquier palabra!

"picking" en Vietnamese

háichọngảy (đàn)

Definición

'Picking' là việc hái bằng tay, chọn một thứ gì đó trong số nhiều lựa chọn, hoặc gảy dây đàn bằng tay hoặc plectrum.

Notas de Uso (Vietnamese)

Tùy ngữ cảnh: 'picking apples' là hái, 'picking a color' là chọn, 'picking' (guitar) là gảy đàn. Không nhầm với 'pick up' (nhặt lên, đón ai đó).

Ejemplos

She is picking apples in the garden.

Cô ấy đang **hái** táo trong vườn.

I am picking a blue shirt.

Tôi đang **chọn** một chiếc áo sơ mi màu xanh.

He is picking the guitar strings slowly.

Anh ấy đang **gảy** dây đàn guitar một cách chậm rãi.

We're still picking a date for the trip.

Chúng tôi vẫn đang **chọn** ngày cho chuyến đi.

She's outside picking fresh herbs for dinner.

Cô ấy đang **hái** rau thơm tươi ngoài trời để nấu bữa tối.

I could hear him picking away at the guitar in the next room.

Tôi nghe thấy anh ấy đang **gảy** đàn guitar ở phòng bên cạnh.