¡Escribe cualquier palabra!

"pickaxe" en Vietnamese

cuốc chim

Definición

Dụng cụ nặng có cán dài và đầu bằng kim loại, dùng để phá vỡ đất cứng, đá hoặc bê tông.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong khai mỏ, xây dựng hoặc làm vườn. 'Axe' dùng để chặt gỗ, còn 'cuốc chim' để phá đất, đá cứng. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Ejemplos

He used a pickaxe to break the big rock.

Anh ấy dùng **cuốc chim** để phá tảng đá lớn.

The miner carried his pickaxe to work every day.

Người thợ mỏ mang **cuốc chim** theo đi làm mỗi ngày.

A pickaxe is very useful for digging in hard soil.

**Cuốc chim** rất hữu ích khi đào đất cứng.

Can you pass me the pickaxe? I need to loosen these rocks.

Bạn đưa cho tôi **cuốc chim** được không? Tôi cần làm lỏng những viên đá này.

After an hour with the pickaxe, they finally found the water pipe.

Sau một tiếng dùng **cuốc chim**, họ cuối cùng cũng tìm thấy ống nước.

She bought a new pickaxe before starting her garden project.

Cô ấy đã mua **cuốc chim** mới trước khi bắt đầu dự án làm vườn.