"pianoforte" en Vietnamese
Definición
Dương cầm cổ là tên gọi lịch sử và trang trọng của nhạc cụ ngày nay gọi là piano, chỉ loại piano thời đầu được phát triển vào thế kỷ 18.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Dương cầm cổ' chỉ nên dùng khi nói về nhạc cụ cổ, lịch sử âm nhạc hoặc trong các ngữ cảnh trang trọng. Bình thường chỉ cần nói 'piano'.
Ejemplos
The museum has an old pianoforte from the 1700s.
Bảo tàng có một chiếc **dương cầm cổ** từ thế kỷ 18.
He learned to play music on a pianoforte.
Anh ấy đã học chơi nhạc trên một chiếc **dương cầm cổ**.
The pianoforte is different from modern pianos.
**Dương cầm cổ** khác với những chiếc piano hiện đại.
During the concert, she played a sonata on an antique pianoforte.
Trong buổi hòa nhạc, cô ấy đã trình diễn một bản sonata trên chiếc **dương cầm cổ**.
If you're interested in musical history, you should hear a real pianoforte.
Nếu bạn quan tâm đến lịch sử âm nhạc, bạn nên nghe một chiếc **dương cầm cổ** thực thụ.
The word 'pianoforte' literally means 'soft-loud' in Italian, showing its range.
Từ '**dương cầm cổ**' nghĩa đen là 'nhẹ-mạnh' trong tiếng Ý, thể hiện phạm vi âm lượng của nó.