"pian" en Vietnamese
Definición
"Pian" không phải là từ tiếng Anh. Thường đây là lỗi đánh máy hoặc cách viết tắt của "piano" (nhạc cụ), bản thân "pian" không có ý nghĩa.
Notas de Uso (Vietnamese)
Không dùng "pian" trong tiếng Anh; nếu muốn nói về nhạc cụ hãy viết "piano". "Pian" chỉ xuất hiện do gõ nhầm hay rút gọn trong chat.
Ejemplos
I am learning to play the pian.
Tôi đang học chơi **đàn piano**.
Do you have a pian in your house?
Nhà bạn có **đàn piano** không?
My sister plays the pian very well.
Chị tôi chơi **đàn piano** rất giỏi.
Oops, I meant to write 'piano,' but typed 'pian' by mistake.
Ôi, tôi định viết 'piano' mà lỡ gõ '**pian**'.
People sometimes type 'pian' instead of 'piano' when they’re in a hurry.
Mọi người đôi khi gõ '**pian**' thay vì 'piano' khi đang vội.
There's no word 'pian' in English—maybe you meant 'piano.'
Không có từ '**pian**' trong tiếng Anh—có thể bạn muốn viết 'piano'.