"photophygous" en Vietnamese
Definición
Chỉ các sinh vật tránh ánh sáng hoặc thích sống trong môi trường tối, râm mát. Thường dùng cho thực vật, nấm hoặc động vật.
Notas de Uso (Vietnamese)
Đây là thuật ngữ chuyên ngành sinh học, dùng chủ yếu trong nghiên cứu để chỉ sinh vật tránh ánh sáng. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Ejemplos
Some mushrooms are photophygous and grow only in dark forests.
Một số loại nấm là loài **ưa bóng tối** và chỉ phát triển trong rừng tối.
A photophygous animal hides during the day and comes out at night.
Động vật **ưa bóng tối** ẩn mình vào ban ngày và chỉ ra ngoài vào ban đêm.
Ferns in caves are often photophygous.
Dương xỉ ở trong hang thường là loại **ưa bóng tối**.
The scientist explained that the insect's photophygous behavior helps it avoid predators.
Nhà khoa học giải thích rằng hành vi **tránh ánh sáng** của côn trùng giúp nó tránh kẻ săn mồi.
Unlike sun-loving plants, photophygous species thrive in shady, damp places.
Khác với các loài ưa nắng, các loài **ưa bóng tối** phát triển mạnh ở những nơi ẩm và râm mát.
You’ll never see photophygous animals basking in the sun—they avoid it at all costs.
Bạn sẽ không bao giờ thấy động vật **ưa bóng tối** phơi nắng — chúng luôn tránh ánh sáng.