"phonetically" en Vietnamese
Definición
Một từ hoặc câu được phát âm hoặc viết ra dựa trên âm thanh nghe được thay vì theo cách viết chuẩn. Thường dùng để mô tả cách nói hoặc viết dựa trên phát âm.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường gặp trong giáo trình, từ điển hoặc khi học phát âm. Cụm như 'spelled phonetically' nghĩa là viết theo âm. Không dùng phổ biến ngoài ngữ cảnh học ngôn ngữ.
Ejemplos
Please say the word phonetically.
Làm ơn nói từ đó **theo ngữ âm**.
She wrote my name phonetically so she could remember it.
Cô ấy viết tên tôi **theo ngữ âm** để dễ nhớ.
Can you spell that word phonetically?
Bạn có thể đánh vần từ đó **theo cách phát âm** không?
My friend always writes English words phonetically in his notes to help with pronunciation.
Bạn tôi luôn ghi các từ tiếng Anh **theo ngữ âm** trong ghi chú để dễ phát âm.
Some place names are hard to say unless you see them written phonetically.
Một số tên địa danh rất khó đọc nếu bạn không thấy chúng được viết **theo ngữ âm**.
When learning a new language, it's helpful to see words spelled phonetically first.
Khi học một ngôn ngữ mới, nhìn thấy các từ được viết **theo cách phát âm** trước sẽ rất hữu ích.