¡Escribe cualquier palabra!

"phasing" en Vietnamese

triển khai từng giai đoạnloại bỏ dần dần

Definición

Là quá trình thực hiện hoặc loại bỏ một việc gì đó từng bước, theo nhiều giai đoạn. Thường dùng trong dự án, kinh doanh hoặc thay đổi chính sách.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường gặp trong môi trường công việc, kỹ thuật hoặc quản lý. 'phasing in' nghĩa là bắt đầu từng bước, 'phasing out' là loại bỏ dần dần. Không phổ biến trong nói chuyện hàng ngày.

Ejemplos

The company is phasing in new safety procedures.

Công ty đang **triển khai từng giai đoạn** các quy trình an toàn mới.

We are phasing out old equipment this year.

Chúng tôi sẽ **loại bỏ dần dần** thiết bị cũ trong năm nay.

The government is phasing new laws over two years.

Chính phủ sẽ **triển khai từng giai đoạn** các luật mới trong hai năm.

They're phasing out single-use plastics to help the environment.

Họ đang **loại bỏ dần dần** nhựa dùng một lần để bảo vệ môi trường.

The IT team is phasing in a new software platform across all offices.

Nhóm IT đang **triển khai từng giai đoạn** nền tảng phần mềm mới ở tất cả văn phòng.

By phasing the workload, we can avoid overwhelming our staff.

Bằng cách **phân chia công việc từng giai đoạn**, chúng ta tránh làm quá tải nhân viên.