¡Escribe cualquier palabra!

"petto" en Vietnamese

ngực

Definición

‘Petto’ là từ tiếng Ý để chỉ phần ngực, tức phần phía trước cơ thể nằm giữa cổ và bụng. Có thể dùng cho cơ thể hoặc tên món ăn.

Notas de Uso (Vietnamese)

Trong nấu ăn (như ‘pollo al petto’), nghĩa là ức gà. Khi nói bộ phận cơ thể, dùng cho phần ngực.

Ejemplos

The Italian word petto means 'chest' in English.

Từ tiếng Ý **petto** nghĩa là 'ngực' trong tiếng Anh.

In some recipes, you need to use chicken petto.

Trong một số công thức, bạn cần dùng **petto** gà.

He touched his petto to show where he felt pain.

Anh ấy chạm vào **petto** để cho biết chỗ đau.

Could I get the grilled chicken petto, please?

Cho tôi phần **petto** gà nướng, được không?

He took a deep breath and puffed out his petto.

Anh ấy hít thật sâu và ưỡn **petto** lên.

You’ll see 'pollo al petto' on many Italian menus.

Bạn sẽ thấy 'pollo al **petto**' trên nhiều thực đơn Ý.